Hiểu đúng ý nghĩa của từng loại giấy tờ giúp nhà thầu tránh tình trạng có rất nhiều hồ sơ nhưng vẫn chưa chứng minh được bộ lọc lắp trên công trình thực sự phù hợp hay đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của dự án hay không.

Trong bài viết này, hãy cùng Air Filter VCR tìm hiểu xem CO, CQ và chứng chỉ lọc HEPA có ý nghĩa gì

CO, CQ và chứng chỉ lọc HEPA là gì?

CO, CQ và chứng chỉ lọc HEPA thường xuất hiện cùng nhau trong bộ hồ sơ vật tư, nhưng chúng phục vụ những mục đích khác nhau.

CO là tài liệu liên quan đến xuất xứ hàng hóa. Nếu một bộ lọc được nhập khẩu từ một quốc gia cụ thể, CO có thể được sử dụng để chứng minh nguồn gốc của lô hàng theo quy định thương mại và yêu cầu của hợp đồng. Trong nhiều trường hợp, CO còn liên quan đến việc áp dụng ưu đãi thuế quan theo các hiệp định thương mại.

CQ thường được hiểu là giấy chứng nhận chất lượng. Tài liệu này có thể do nhà sản xuất hoặc đơn vị có trách nhiệm phát hành nhằm xác nhận sản phẩm phù hợp với thông số, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu chất lượng đã công bố. Tuy nhiên, hình thức và giá trị của CQ có thể khác nhau giữa các nhà sản xuất và dự án.

Chứng chỉ hoặc báo cáo kiểm tra HEPA lại có một vai trò khác. Đây là tài liệu thể hiện kết quả kiểm tra liên quan đến hiệu suất lọc, độ xuyên lọt, lưu lượng, chênh áp hoặc kết quả quét rò rỉ, tùy theo phương pháp thử và tiêu chuẩn áp dụng.

Vì vậy, có CO không đồng nghĩa với việc lọc đã được kiểm tra đạt H14. Có CQ cũng không tự động đồng nghĩa với việc từng bộ lọc đã được kiểm nghiệm riêng. Muốn đánh giá chất lượng kỹ thuật của HEPA Filter, cần xem xét thêm certificate, test report, tiêu chuẩn thử và thông tin truy xuất của chính bộ lọc đó.

CO có ý nghĩa gì đối với lọc HEPA?

CO - Certificate of Origin (Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa) là tài liệu được sử dụng để xác nhận quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nơi hàng hóa có xuất xứ theo các quy tắc xuất xứ tương ứng.

Đối với lọc HEPA nhập khẩu, CO thường được chủ đầu tư hoặc nhà thầu yêu cầu khi hợp đồng quy định rõ xuất xứ hàng hóa. Ví dụ, dự án có thể yêu cầu lọc được sản xuất tại một quốc gia nhất định hoặc sản phẩm phải có hồ sơ chứng minh nguồn gốc.

Trên CO thường có các thông tin như người xuất khẩu, người nhập khẩu, mô tả hàng hóa, số lượng, trọng lượng, mã hàng, quốc gia xuất xứ và các thông tin liên quan đến lô hàng. Nội dung cụ thể phụ thuộc vào loại CO và yêu cầu thương mại áp dụng.

Điểm quan trọng cần hiểu là CO không phải tài liệu đánh giá hiệu suất lọc. Một bộ lọc có CO chứng minh được rằng hàng hóa có xuất xứ theo hồ sơ thương mại, nhưng CO không cho biết bộ lọc có đạt cấp H13, H14 hay không.

co-cq-va-chung-chi-loc-hepa-co-y-nghia-gi-4

Ví dụ, một bộ lọc có CO thể hiện xuất xứ từ châu Âu không có nghĩa bộ lọc đương nhiên là H14. Ngược lại, một bộ lọc sản xuất tại châu Á vẫn có thể đáp ứng H14 nếu được thiết kế, sản xuất và kiểm nghiệm phù hợp với tiêu chuẩn tương ứng.

Do đó, trong hồ sơ kỹ thuật, CO nên được xem như bằng chứng về nguồn gốc, không phải bằng chứng trực tiếp về hiệu suất lọc.

Một nhầm lẫn khác là cho rằng bất kỳ giấy xác nhận nào của nhà sản xuất về nơi sản xuất cũng tương đương CO chính thức. Trong thương mại quốc tế, CO có thể phải được phát hành hoặc xác nhận theo quy trình nhất định bởi cơ quan hoặc tổ chức được phép. Vì vậy, khi dự án yêu cầu CO, nhà thầu cần làm rõ ngay từ đầu loại CO nào được chấp nhận.

CQ có ý nghĩa gì?

CQ - Certificate of Quality (Giấy chứng nhận chất lượng) thường được sử dụng để xác nhận sản phẩm phù hợp với các yêu cầu chất lượng hoặc thông số mà nhà sản xuất công bố.

Đối với lọc HEPA, một CQ có thể thể hiện tên sản phẩm, model, kích thước, cấp lọc, vật liệu khung, loại vật liệu lọc, số lượng, tiêu chuẩn áp dụng hoặc các thông số kỹ thuật liên quan. Tuy nhiên, nội dung không hoàn toàn giống nhau giữa các hãng.

Điểm cần lưu ý là thuật ngữ CQ được sử dụng khá rộng trong hoạt động thương mại. Không phải mọi CQ đều là kết quả của một phép thử độc lập, và cũng không phải mọi CQ đều có giá trị như một báo cáo kiểm nghiệm chi tiết.

Một CQ do nhà sản xuất phát hành có thể xác nhận rằng lô sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn nội bộ hoặc theo specification - yêu cầu kỹ thuật - đã công bố. Nhưng nếu dự án yêu cầu chứng minh từng bộ lọc H14 đã được kiểm tra riêng, một CQ chung cho cả lô có thể chưa đủ.

Vì vậy, khi nhận CQ, nhà thầu cần đọc nội dung thực tế thay vì chỉ nhìn vào tên tài liệu. Cần kiểm tra xem CQ đang xác nhận điều gì: cấp lọc, kích thước, vật liệu, lô sản xuất hay kết quả thử nghiệm.

Nếu tài liệu chỉ ghi “HEPA Filter H14” mà không có thông tin về phương pháp thử, tiêu chuẩn áp dụng hoặc kết quả kiểm tra, nó không nên được xem là tương đương với một individual test report - báo cáo kiểm tra riêng từng bộ lọc.

Trong hồ sơ dự án, CQ thường hữu ích để xác nhận chất lượng công bố của sản phẩm, nhưng việc nghiệm thu kỹ thuật vẫn cần dựa vào các tài liệu kiểm tra phù hợp với yêu cầu cụ thể của chủ đầu tư.

Chứng chỉ lọc HEPA là gì và khác CO, CQ như thế nào?

Khái niệm HEPA Filter Certificate (chứng chỉ lọc HEPA) trên thực tế có thể được các nhà sản xuất sử dụng cho nhiều loại tài liệu khác nhau. Có hãng gọi là Certificate, có hãng dùng Test Report, Factory Test Report hoặc Individual Filter Test Certificate. Điểm quan trọng là nội dung của tài liệu phải cho thấy bộ lọc đã được kiểm tra theo phương pháp nào và kết quả ra sao.

Một chứng chỉ HEPA có giá trị kỹ thuật thường liên quan đến một hoặc nhiều thông số như hiệu suất lọc, độ xuyên lọt, kích thước hạt thử, MPPS, lưu lượng thử, chênh áp ban đầu và kết quả quét bề mặt lọc.

Nếu mỗi bộ lọc được kiểm tra riêng, certificate thường có serial number (số nhận dạng riêng). Số serial này phải có khả năng đối chiếu với tem hoặc nhãn trên bộ lọc thực tế.
Đây chính là điểm khác biệt quan trọng giữa chứng chỉ HEPA và CO, CQ.

CO nói về nguồn gốc của hàng hóa. CQ nói về chất lượng hoặc sự phù hợp mà nhà sản xuất công bố. Test certificate lại cung cấp bằng chứng về kết quả kiểm tra kỹ thuật của sản phẩm.
Trong một dự án yêu cầu cao, ba nhóm tài liệu này có thể cùng tồn tại vì chúng giải quyết ba câu hỏi khác nhau: hàng đến từ đâu, nhà sản xuất xác nhận chất lượng gì và bộ lọc đã được kiểm tra kỹ thuật như thế nào.

Nhà thầu vì vậy không nên hỏi đơn giản “lọc có đủ CO CQ không?”, mà nên xác định rõ hơn: dự án cần chứng minh xuất xứ, cần giấy xác nhận chất lượng hay cần chứng chỉ thử riêng từng bộ lọc.

Chứng chỉ lọc HEPA

Một chứng chỉ lọc HEPA cần có những thông tin nào?

Không phải mọi chứng chỉ đều có cấu trúc giống nhau, nhưng một báo cáo kiểm tra HEPA tốt cần cung cấp đủ thông tin để nhận dạng sản phẩm và hiểu được kết quả thử nghiệm.

Trước hết là thông tin nhận dạng bộ lọc. Tài liệu nên có tên sản phẩm, model, kích thước và nếu kiểm tra riêng từng lọc thì cần có serial number. Serial number đặc biệt quan trọng trong những dự án dược phẩm hoặc dự án yêu cầu truy xuất. Khi bộ lọc được lắp vào HEPA Box, FFU hoặc hệ thống AHU, hồ sơ có thể ghi lại serial của từng lọc tại từng vị trí.

Thông số tiếp theo là cấp lọc, chẳng hạn H13 hoặc H14, kèm theo tiêu chuẩn áp dụng. Chỉ ghi H14 mà không chỉ ra hệ thống phân loại nào thì thông tin vẫn chưa đầy đủ.

Certificate cũng có thể thể hiện efficiency (hiệu suất lọc) hoặc penetration (độ xuyên lọt). Hai thông số này có quan hệ với nhau: mức xuyên lọt càng thấp thì hiệu suất càng cao.

Một thông số quan trọng khác là airflow rate (lưu lượng khí thử nghiệm). Hiệu suất và chênh áp của bộ lọc cần được đặt trong một điều kiện lưu lượng nhất định. Không thể so sánh chênh áp của hai bộ lọc nếu chúng được thử ở hai lưu lượng hoàn toàn khác nhau.

Pressure drop (tổn thất áp suất hoặc chênh áp qua lọc) cũng thường được thể hiện. Đây là thông số đặc biệt quan trọng đối với thiết kế HVAC vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn quạt và mức tiêu thụ năng lượng.

Nếu nhà sản xuất thực hiện scan test, certificate có thể có kết quả quét nhằm phát hiện điểm rò cục bộ trên bề mặt vật liệu lọc hoặc khu vực làm kín. Ngoài ra, nên kiểm tra ngày thử nghiệm, thiết bị hoặc hệ thống thử nếu được thể hiện, tiêu chuẩn áp dụng và kết luận Pass/Fail - Đạt/Không đạt.

Một certificate có nhiều thông tin rõ ràng sẽ giúp việc truy xuất và nghiệm thu thuận lợi hơn rất nhiều so với một giấy chứng nhận chỉ có tên sản phẩm và chữ ký xác nhận.

H13 và H14 trên chứng chỉ lọc HEPA có ý nghĩa gì?

H13 và H14 là hai cấp lọc HEPA thường gặp trong các dự án phòng sạch. Khi sử dụng hệ thống phân loại theo EN 1822, việc đánh giá bộ lọc được thực hiện dựa trên hiệu suất tại hoặc liên quan đến MPPS - Most Penetrating Particle Size (kích thước hạt có khả năng xuyên qua bộ lọc lớn nhất).

Xem thêm: Tiêu chuẩn kỹ thuật của Lọc HEPA H14 trong phòng mổ

MPPS là vùng kích thước hạt mà bộ lọc khó giữ lại nhất trong điều kiện thử. Đây là nguyên tắc quan trọng vì hiệu suất HEPA không giống nhau đối với mọi kích thước hạt.

Theo cách phân loại EN 1822, H13 có hiệu suất tổng thể tối thiểu khoảng 99,95% tại MPPS, trong khi H14 đạt mức khoảng 99,995%. Điều đó có nghĩa H14 cho phép mức xuyên lọt thấp hơn H13.

Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn vào con số hiệu suất rồi cho rằng H14 luôn là lựa chọn tốt hơn cho mọi dự án. Bộ lọc có cấp cao hơn thường có thể tạo ra chênh áp khác, yêu cầu quạt và thiết kế hệ thống phù hợp hơn. Nếu một hệ thống vốn được thiết kế cho H13 nhưng tùy ý thay bằng H14, lưu lượng khí thực tế có thể bị ảnh hưởng nếu quạt không đủ khả năng bù áp.

Ngoài ra, một con số thường gặp khác là “99,97% tại 0,3 micromet”. Đây là cách thể hiện phổ biến trong một số hệ thống hoặc thị trường, nhưng không nên tự động coi nó tương đương với H13 hoặc H14 theo EN 1822.

Khi so sánh hai bộ lọc, nhà thầu nên hỏi ba câu hỏi cùng lúc: bộ lọc được phân cấp theo tiêu chuẩn nào, kiểm tra tại kích thước hạt nào và hiệu suất được xác định theo phương pháp nào.
Chỉ khi ba yếu tố này rõ ràng thì việc so sánh mới thực sự có ý nghĩa.

EN 1822 và ISO 29463 liên quan gì đến chứng chỉ HEPA?

EN 1822 là một trong những bộ tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi để kiểm tra và phân loại bộ lọc khí hiệu suất cao. Tiêu chuẩn này gắn liền với khái niệm MPPS và các cấp EPA, HEPA và ULPA. Trong hệ thống EN 1822, nhóm H13 và H14 thuộc HEPA, trong khi các cấp cao hơn thuộc ULPA - Ultra-Low Penetration Air Filter (lọc khí có độ xuyên lọt cực thấp).

ISO 29463 là bộ tiêu chuẩn quốc tế về các bộ lọc và vật liệu lọc hiệu suất cao dùng để loại bỏ hạt khỏi không khí. ISO 29463 có nhiều nguyên tắc tương đồng với EN 1822 nhưng sử dụng hệ thống phân loại riêng. Điều quan trọng đối với nhà thầu không phải là ghi nhớ toàn bộ bảng cấp lọc mà là hiểu rằng các tiêu chuẩn đưa ra phương pháp để xác định hiệu suất và phân loại bộ lọc.

Khái niệm MPPS đóng vai trò trung tâm. Một bộ lọc không được đánh giá chỉ bằng cách tạo ra một lượng hạt bất kỳ rồi đo trước và sau lọc. Hệ thống thử phải xác định hoặc sử dụng vùng hạt phù hợp với phương pháp tiêu chuẩn.

Chứng chỉ lọc HEPA

Khi certificate ghi EN 1822 hoặc ISO 29463, nhà thầu nên kiểm tra thêm phiên bản tiêu chuẩn hoặc phạm vi thử nếu yêu cầu dự án đòi hỏi chi tiết. Cũng cần tránh suy luận rằng hai certificate cùng ghi “H14” chắc chắn hoàn toàn giống nhau. Một tài liệu có thể chỉ dựa trên phân loại của vật liệu lọc, trong khi tài liệu khác là kết quả kiểm tra bộ lọc hoàn chỉnh.

Trong phòng sạch, điều quan trọng là hiệu năng của filter element (bộ lọc hoàn chỉnh) chứ không chỉ của filter media - vật liệu lọc. Bộ lọc hoàn chỉnh còn có khung, keo, gioăng, lớp ngăn và nhiều vị trí có khả năng tạo rò rỉ nếu quá trình sản xuất không tốt.

Đó là lý do test report của bộ lọc hoàn chỉnh thường có giá trị thực tế lớn hơn một tài liệu chỉ thể hiện hiệu suất danh nghĩa của vật liệu lọc.

Factory Test và Site Test của lọc HEPA khác nhau như thế nào?

Factory Test (kiểm tra tại nhà máy sản xuất) là kiểm tra được thực hiện trước khi bộ lọc được giao đến công trình. Mục đích là xác nhận bộ lọc đạt các yêu cầu mà nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn quy định. Một HEPA Filter H14 có thể được kiểm tra tại nhà máy về hiệu suất và rò rỉ. Sau khi đạt yêu cầu, bộ lọc được đóng gói và vận chuyển đến dự án.

Tuy nhiên, hành trình của bộ lọc chưa kết thúc tại đây. HEPA là sản phẩm tương đối nhạy cảm với va đập và thao tác không đúng. Trong quá trình vận chuyển, bốc dỡ, lưu kho hoặc lắp đặt, vật liệu lọc, khung hoặc gioăng có thể bị ảnh hưởng.

Sau khi lắp vào HEPA Box, FFU hoặc hệ thống lọc cuối, còn xuất hiện các vị trí làm kín giữa bộ lọc và housing - vỏ lắp lọc. Những vị trí này không tồn tại trong điều kiện kiểm tra bộ lọc riêng tại nhà máy.

Do đó, nhiều dự án yêu cầu in-situ leak test (kiểm tra rò rỉ tại vị trí lắp đặt) sau khi hệ thống hoàn thiện. Site Test không phải là việc nghi ngờ certificate của nhà sản xuất. Hai loại kiểm tra giải quyết hai vấn đề khác nhau. Factory Test chứng minh bộ lọc đạt chất lượng trước khi xuất xưởng. Site Test xác nhận toàn bộ hệ thống lọc sau vận chuyển và lắp đặt không tồn tại đường rò đáng kể theo tiêu chí áp dụng.

Đối với các khu vực phòng sạch quan trọng, đặc biệt trong ngành dược phẩm, certificate của nhà máy không nên được sử dụng để thay thế kiểm tra sau lắp đặt nếu URS, GMP hoặc quy trình qualification của dự án yêu cầu in-situ leak test. Hiểu sự khác biệt này giúp nhà thầu tránh tranh luận không cần thiết trong giai đoạn nghiệm thu.

Scan Test, Leak Test và Efficiency Test có giống nhau không?

Ba thuật ngữ này thường xuất hiện trên tài liệu lọc HEPA nhưng không hoàn toàn giống nhau.

  • Efficiency Test (kiểm tra hiệu suất lọc) tập trung vào khả năng loại bỏ hạt khỏi dòng khí. Hệ thống đo nồng độ hạt hoặc aerosol trước và sau lọc để xác định hiệu suất hoặc mức xuyên lọt.
    Ví dụ, nếu lượng hạt phía sau lọc rất thấp so với phía trước, bộ lọc có hiệu suất cao. Tuy nhiên, một hiệu suất tổng thể tốt chưa chắc cho biết trên toàn bộ bề mặt lọc không tồn tại một điểm rò cục bộ nhỏ.
  • Scan Test (kiểm tra quét) được thực hiện bằng cách quét đầu dò trên khu vực phía sau bề mặt lọc theo một quy trình xác định. Mục tiêu là phát hiện những vị trí có mức xuyên lọt cao bất thường. Điểm rò có thể xuất hiện tại vật liệu lọc, đường keo, vị trí gắn vật liệu vào khung hoặc các khuyết tật cục bộ.
  • Leak Test (kiểm tra rò rỉ) là khái niệm rộng hơn và có thể được thực hiện tại nhà máy hoặc tại hiện trường tùy phương pháp. Khi test tại hiện trường, hệ thống thường kiểm tra cả bề mặt bộ lọc và các khu vực làm kín giữa lọc với housing.

Như vậy, Efficiency Test trả lời câu hỏi “bộ lọc giữ được bao nhiêu phần trăm hạt”, trong khi Scan/Leak Test tập trung nhiều hơn vào câu hỏi “có điểm rò cục bộ nào không”.

Một hệ thống HEPA tốt cần được xem xét cả hai khía cạnh. Hiệu suất danh nghĩa cao nhưng có một khe rò ở gioăng vẫn có thể làm hạt đi qua mà không phải đi qua vật liệu lọc. Trong phòng sạch, đường đi tắt như vậy có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng không khí trong vùng kiểm soát.

Scan Test, Leak Test và Efficiency Test

Serial Number trên lọc HEPA quan trọng như thế nào?

Serial Number (số nhận dạng riêng) là một trong những thông tin có giá trị nhất khi dự án yêu cầu truy xuất từng bộ lọc. Giả sử một dự án sử dụng 100 HEPA Filter H14. Nếu nhà sản xuất chỉ cung cấp một certificate chung cho toàn bộ lô, nhà thầu biết rằng dòng sản phẩm đó được công bố đạt H14 nhưng khó xác định kết quả thử của từng lọc.

Nếu mỗi lọc có một serial riêng và certificate tương ứng, việc truy xuất trở nên rõ ràng hơn.
Khi nhận hàng, nhà thầu có thể đối chiếu serial trên tem bộ lọc với serial trong certificate. Sau khi lắp đặt, serial tiếp tục được ghi vào bản vẽ hoặc bảng quản lý vị trí.

Ví dụ, HEPA số A0123 có thể được ghi nhận lắp tại phòng 201, vị trí H-05. Khi cần thay thế sau một số năm vận hành, hồ sơ cho biết chính xác bộ lọc nào đã được tháo ra và bộ lọc mới nào được đưa vào.

Điều này đặc biệt hữu ích trong qualification - thẩm định/đánh giá xác nhận, bảo trì và quản lý vòng đời thiết bị. Trong ngành dược phẩm, khả năng truy xuất còn giúp hỗ trợ điều tra khi phát sinh vấn đề. Nếu một nhóm bộ lọc thuộc cùng lô sản xuất xuất hiện bất thường, nhà máy có thể xác định các vị trí liên quan nhanh hơn.

Tuy nhiên, serial chỉ có giá trị khi hệ thống tài liệu được quản lý nhất quán. Serial trên certificate phải trùng với serial trên tem sản phẩm và hồ sơ lắp đặt. Nếu certificate mang một serial nhưng bộ lọc thực tế có mã khác, giá trị truy xuất của tài liệu gần như bị mất.

Làm thế nào kiểm tra CO, CQ và chứng chỉ HEPA có phù hợp với hàng thực tế?

Khi nhận lọc HEPA tại công trình hoặc kho, việc kiểm tra không nên chỉ dừng lại ở việc đếm số lượng giấy tờ.

Trước tiên cần đối chiếu nhà sản xuất và thương hiệu trên tài liệu với nhãn sản phẩm thực tế. Nếu dự án yêu cầu một hãng cụ thể, thông tin phải nhất quán giữa báo giá, hợp đồng, packing list - phiếu đóng gói, nhãn lọc và certificate.

Tiếp theo là model và kích thước. HEPA Filter thường có nhiều kích thước, độ dày và cấu hình khung khác nhau. Certificate của lọc 610 × 610 × 292 mm không nên được sử dụng để chứng minh cho lọc 610 × 610 × 90 mm nếu nhà sản xuất quản lý chúng như hai sản phẩm khác nhau.

Cấp lọc cần được đối chiếu. Nếu nhãn ghi H14 nhưng certificate ghi H13, nhà thầu phải làm rõ trước khi đưa lọc vào lắp đặt.

Serial number là bước quan trọng đối với những bộ lọc có individual certificate. Từng serial trên certificate nên được đối chiếu với hàng thực tế.

Sau đó cần kiểm tra tiêu chuẩn áp dụng, chẳng hạn EN 1822 hoặc ISO 29463, cùng phương pháp thử nếu được yêu cầu.

Đối với các thông số kỹ thuật, cần xem lưu lượng thử và pressure drop. Một bộ lọc có chênh áp thấp tại lưu lượng nhỏ không thể được so sánh trực tiếp với một bộ lọc khác được đo ở lưu lượng cao hơn.

Ngày sản xuất hoặc ngày thử nghiệm cũng có thể cần kiểm tra, đặc biệt với dự án quy định thời gian tối đa từ sản xuất đến giao hàng.

Cuối cùng là tính đồng bộ của toàn bộ hồ sơ. CO, CQ, invoice, packing list, certificate và tem hàng hóa không nhất thiết phải có nội dung giống hệt nhau, nhưng chúng phải tạo thành một chuỗi thông tin logic và không mâu thuẫn.

Nhà thầu nên xem bộ hồ sơ như một hệ thống truy xuất chứ không phải một tập hợp các tờ giấy độc lập.

Những hiểu nhầm phổ biến về CO, CQ và chứng chỉ HEPA

Một trong những hiểu nhầm phổ biến nhất là “có CO thì chắc chắn hàng tốt”. CO xác nhận xuất xứ theo phạm vi của tài liệu, nhưng không đánh giá trực tiếp hiệu suất bộ lọc.

Một bộ lọc nhập khẩu từ một quốc gia có ngành công nghiệp phát triển vẫn có thể là sản phẩm ở nhiều cấp chất lượng khác nhau. Chất lượng phải được đánh giá bằng specification, tiêu chuẩn, hệ thống sản xuất và kết quả kiểm tra.

Những hiểu nhầm phổ biến về CO, CQ và chứng chỉ HEPA

Hiểu nhầm thứ hai là “có CQ thì không cần certificate”. Điều này chỉ có thể đúng nếu chính tài liệu được gọi là CQ đã chứa đầy đủ kết quả thử nghiệm mà dự án yêu cầu. Nếu CQ chỉ xác nhận sản phẩm phù hợp với thông số công bố, nó không thay thế được individual test report trong dự án yêu cầu kiểm tra riêng từng lọc.

Hiểu nhầm thứ ba là “lọc H14 luôn tốt hơn H13”. H14 có hiệu suất cao hơn theo hệ thống phân loại tương ứng, nhưng lựa chọn lọc phải phù hợp với mục đích sử dụng, thiết kế HVAC và yêu cầu của phòng.

Nếu hệ thống không được thiết kế cho chênh áp của loại lọc được lựa chọn, việc nâng cấp tùy ý có thể làm giảm lưu lượng khí và ảnh hưởng đến số lần trao đổi khí.

Một hiểu nhầm khác là “lọc đã có certificate thì không cần leak test sau lắp đặt”. Certificate xác nhận điều kiện kiểm tra trước xuất xưởng, nhưng không thể chứng minh rằng quá trình vận chuyển, lắp đặt và làm kín tại công trình hoàn toàn không phát sinh rò.

Ngoài ra, nhiều người cho rằng bộ lọc có vật liệu lọc H14 thì toàn bộ bộ lọc mặc nhiên là H14. Đây là cách hiểu không đầy đủ. Một filter element hoàn chỉnh còn bao gồm khung, đường keo, vật liệu ngăn, gioăng và quá trình lắp ráp. Chất lượng tổng thể cần được đánh giá ở cấp độ bộ lọc hoàn chỉnh.

Hiểu đúng những điểm này giúp nhà thầu tập trung vào bản chất kỹ thuật thay vì chỉ chạy theo số lượng chứng chỉ.

Nhà thầu phòng sạch cần yêu cầu hồ sơ gì khi mua lọc HEPA?

Bộ hồ sơ phù hợp cần được xác định theo URS - User Requirement Specification (đặc tả yêu cầu người sử dụng) và yêu cầu hợp đồng của từng dự án. Không phải mọi công trình đều cần bộ giấy tờ giống nhau.

Nếu hàng nhập khẩu và dự án yêu cầu chứng minh xuất xứ, CO có thể là một thành phần cần thiết. CQ hoặc giấy xác nhận chất lượng của nhà sản xuất có thể được yêu cầu để thể hiện sản phẩm phù hợp với specification đã thống nhất.

Datasheet - bảng thông số kỹ thuật - là tài liệu rất quan trọng. Datasheet thường cho biết kích thước, vật liệu, cấp lọc, lưu lượng danh định, chênh áp ban đầu, nhiệt độ hoặc độ ẩm vận hành và các thông tin thiết kế khác.

Đối với HEPA H13 hoặc H14, nhà thầu nên xác định dự án có yêu cầu test certificate riêng từng lọc hay chỉ cần certificate theo lô. Nếu yêu cầu individual test report, cần thống nhất ngay trong giai đoạn đặt hàng để tránh tình trạng hàng đã về công trình mới phát hiện nhà sản xuất chỉ có certificate chung. Với dự án yêu cầu EN 1822 hoặc ISO 29463, specification nên ghi rõ tiêu chuẩn phân loại và phương pháp thử mong muốn.

Tài liệu vận chuyển và bảo quản cũng cần được quan tâm. HEPA Filter không nên bị đặt tùy ý trong kho, bị đè nặng hoặc vận chuyển sai tư thế nếu nhà sản xuất có yêu cầu đặc biệt.
Đối với dự án dược phẩm, bộ hồ sơ còn có thể được tích hợp vào tài liệu IQ - Installation Qualification (thẩm định lắp đặt) và OQ - Operational Qualification (thẩm định vận hành).
Điều quan trọng nhất là nhà thầu phải xác định hồ sơ trước khi đặt hàng. Yêu cầu càng rõ từ đầu thì rủi ro thiếu tài liệu khi nghiệm thu càng thấp.

CO, CQ và chứng chỉ HEPA trong hồ sơ nghiệm thu phòng sạch

Trong giai đoạn nghiệm thu, CO, CQ và certificate của lọc HEPA thường được đưa vào bộ hồ sơ vật tư, nhưng chúng chỉ là một phần trong toàn bộ quá trình chứng minh hệ thống phòng sạch đáp ứng yêu cầu.

Đối với nhà máy dược phẩm, hệ thống HEPA sau lắp đặt còn có thể phải trải qua leak test, kiểm tra lưu lượng, air velocity - vận tốc gió, air volume - lưu lượng khí, chênh áp phòng, số lần trao đổi khí và các phép thử phân loại độ sạch theo yêu cầu của dự án.

Điều này cho thấy cần phân biệt rõ ba lớp hồ sơ.

  • Lớp đầu tiên là hồ sơ thương mại và nguồn gốc, trong đó CO đóng vai trò quan trọng nếu dự án yêu cầu.
  • Lớp thứ hai là hồ sơ sản phẩm, bao gồm CQ, datasheet, certificate, serial number và các tài liệu của nhà sản xuất.
  • Lớp thứ ba là hồ sơ xác nhận hệ thống sau lắp đặt, bao gồm các kết quả test tại công trình.

Một bộ lọc có hồ sơ xuất xưởng rất tốt nhưng nếu lắp sai gioăng hoặc housing không kín thì hệ thống cuối cùng vẫn có thể không đạt leak test. Ngược lại, test tại công trình đạt cũng không có nghĩa nhà thầu có thể bỏ qua toàn bộ hồ sơ xuất xứ và chất lượng nếu hợp đồng yêu cầu.

CO, CQ và chứng chỉ HEPA trong hồ sơ nghiệm thu phòng sạch

Vì vậy, giải pháp tốt nhất là quản lý đồng bộ từ khi chọn sản phẩm đến khi nghiệm thu.
Trong các dự án do Thiết bị phòng sạch VCR cung cấp HEPA Filter cho nhà thầu thi công phòng sạch, việc trao đổi sớm về yêu cầu CO, CQ, certificate, serial number và tiêu chuẩn kỹ thuật giúp lựa chọn đúng cấu hình sản phẩm và chuẩn bị hồ sơ phù hợp ngay từ giai đoạn đặt hàng. Điều này đặc biệt quan trọng với các dự án dược phẩm hoặc công nghệ cao có quy trình phê duyệt vật tư nghiêm ngặt.

FAQ - Câu hỏi thường gặp về CO, CQ và chứng chỉ lọc HEPA

Lọc HEPA có CO nhưng không có certificate riêng có được không?

Điều này phụ thuộc vào yêu cầu của dự án. CO chỉ chứng minh xuất xứ hàng hóa và không thay thế được báo cáo thử nghiệm của HEPA Filter. Nếu URS hoặc hợp đồng yêu cầu mỗi lọc H14 phải có certificate riêng theo serial number thì chỉ có CO là chưa đủ. Ngược lại, với một số ứng dụng thông thường, chủ đầu tư có thể chấp nhận certificate theo lô hoặc tài liệu chất lượng của nhà sản xuất. Yêu cầu này nên được xác định trước khi đặt hàng.

CO có chứng minh lọc HEPA đạt H13 hoặc H14 không?

Không. CO - Certificate of Origin - chủ yếu chứng minh xuất xứ của hàng hóa theo hồ sơ thương mại. Việc bộ lọc đạt H13 hay H14 phải được xác định thông qua tiêu chuẩn phân loại và kết quả kiểm tra kỹ thuật phù hợp. Vì vậy, một bộ lọc có CO từ châu Âu, Mỹ hay bất kỳ quốc gia nào không tự động được coi là H13 hoặc H14 nếu không có tài liệu kỹ thuật tương ứng.

CQ có phải là chứng chỉ kiểm nghiệm HEPA không?

Không nhất thiết. CQ thường là Certificate of Quality - giấy chứng nhận chất lượng - nhưng nội dung và cách phát hành có thể khác nhau giữa các nhà sản xuất. Một CQ có thể chỉ xác nhận sản phẩm phù hợp với specification được công bố. Nếu tài liệu có đầy đủ kết quả test, phương pháp thử, serial number và tiêu chuẩn áp dụng thì nó có thể mang giá trị tương tự test certificate trong phạm vi cụ thể. Vì vậy, cần đọc nội dung tài liệu chứ không nên chỉ dựa vào tên “CQ”.

Mỗi bộ lọc HEPA có cần một certificate riêng không?

Không phải mọi dự án đều bắt buộc như vậy. Tuy nhiên, đối với các dự án yêu cầu truy xuất cao hoặc lọc H13/H14 được kiểm tra riêng từng bộ, individual certificate theo serial number mang lại lợi ích rất lớn. Nhà thầu có thể đối chiếu từng lọc với kết quả test và vị trí lắp đặt. Nếu URS chỉ yêu cầu chứng nhận theo lô thì certificate chung có thể được chấp nhận, tùy quy định của chủ đầu tư.

Serial number trên certificate có cần trùng với tem trên lọc không?

Nếu certificate được phát hành riêng cho từng bộ lọc thì serial number trên certificate phải có khả năng đối chiếu chính xác với serial trên lọc thực tế. Đây là cơ sở của traceability - khả năng truy xuất nguồn gốc. Nếu hai mã không trùng nhau, nhà thầu không thể chứng minh certificate đó thuộc về bộ lọc đang lắp. Trường hợp phát hiện sai khác cần được làm rõ với nhà cung cấp trước khi nghiệm thu hoặc đưa lọc vào sử dụng.

  • Lọc HEPA H14 phải kiểm tra theo tiêu chuẩn nào?

H14 thường được nhắc đến trong hệ thống phân loại theo EN 1822. ISO 29463 cũng là một bộ tiêu chuẩn quốc tế quan trọng liên quan đến bộ lọc hiệu suất cao. Khi specification yêu cầu H14, nhà thầu nên kiểm tra tiêu chuẩn được chủ đầu tư chỉ định, hiệu suất yêu cầu, phương pháp thử và yêu cầu scan test. Không nên chỉ dựa vào chữ “H14” trên tem mà bỏ qua tiêu chuẩn và certificate đi kèm.

  • Chứng nhận EN 1822 có ý nghĩa gì?

Chứng nhận có tham chiếu EN 1822 cho thấy bộ lọc được đánh giá hoặc phân loại dựa trên các yêu cầu liên quan của bộ tiêu chuẩn này, tùy phạm vi tài liệu. EN 1822 sử dụng khái niệm MPPS - kích thước hạt có khả năng xuyên lọt lớn nhất - để đánh giá các bộ lọc hiệu suất cao. Tuy nhiên, nhà thầu vẫn cần kiểm tra certificate áp dụng cho vật liệu lọc, dòng sản phẩm hay từng bộ lọc hoàn chỉnh và xem kết quả cụ thể được ghi trên tài liệu.

  • Nhà sản xuất có thể tự cấp chứng nhận cho lọc HEPA không?

Trong thực tế, các nhà sản xuất có hệ thống kiểm tra phù hợp thường có thể phát hành factory test report hoặc certificate cho sản phẩm của mình. Tuy nhiên, nếu dự án yêu cầu thử nghiệm bởi phòng thí nghiệm hoặc tổ chức độc lập được công nhận thì certificate của chính nhà sản xuất có thể chưa đủ. Điều này phụ thuộc vào URS, hợp đồng và yêu cầu pháp lý hoặc chất lượng của từng dự án. Cần phân biệt rõ “certificate nhà sản xuất” với “chứng nhận bên thứ ba”.

  • Chứng chỉ HEPA tại nhà máy có thay thế Leak Test sau lắp đặt không?

Thông thường không nên coi hai loại kiểm tra là thay thế trực tiếp cho nhau. Factory certificate chứng minh tình trạng bộ lọc tại thời điểm thử nghiệm trước xuất xưởng. In-situ leak test kiểm tra bộ lọc sau khi trải qua vận chuyển, lưu kho và lắp đặt vào housing thực tế. Phép thử tại hiện trường còn kiểm tra các khu vực làm kín giữa lọc và hệ thống. Nếu dự án yêu cầu leak test sau lắp đặt thì certificate nhà sản xuất không loại bỏ yêu cầu này.

  • Khi nhận lọc HEPA, nhà thầu nên kiểm tra những giấy tờ nào trước tiên?

Nhà thầu nên bắt đầu từ specification hoặc URS của dự án rồi đối chiếu với datasheet, CO nếu yêu cầu xuất xứ, CQ, certificate/test report và packing list. Tiếp theo cần kiểm tra model, kích thước, cấp lọc và serial number giữa tài liệu với hàng thực tế. Đối với lọc có individual certificate, từng serial nên được đối chiếu trước khi lắp đặt. Việc kiểm tra ngay khi nhận hàng giúp phát hiện sai lệch sớm và tránh ảnh hưởng đến tiến độ nghiệm thu.

Lựa chọn lọc HEPA và hồ sơ kỹ thuật phù hợp cho dự án phòng sạch

Lựa chọn HEPA Filter không nên chỉ dựa trên dòng chữ H13, H14 hoặc xuất xứ của sản phẩm. Nhà thầu cần xem xét đồng thời tiêu chuẩn áp dụng, hiệu suất, lưu lượng, chênh áp, serial number, certificate và yêu cầu test sau lắp đặt. CO, CQ và chứng chỉ HEPA cần được hiểu đúng vai trò để xây dựng bộ hồ sơ có khả năng truy xuất và đáp ứng yêu cầu nghiệm thu.

Thiết bị phòng sạch VCR cung cấp HEPA Filter, ULPA Filter, HEPA Box, FFU và các thiết bị phòng sạch cho các nhà thầu thi công phòng sạch tại Việt Nam. Nhà thầu có thể cung cấp URS, bản vẽ, thông số HVAC, cấp lọc và yêu cầu hồ sơ của chủ đầu tư để VCR phối hợp lựa chọn sản phẩm cũng như chuẩn bị bộ tài liệu kỹ thuật phù hợp ngay từ giai đoạn đặt hàng.