Kích thước danh nghĩa trong catalogue

Kích thước danh nghĩa (nominal size) là quy ước nhận diện cỡ lọc để chọn hàng và quản lý thay thế. Với một số dòng HVAC sử dụng đơn vị inch, cỡ được biểu thị bằng những số thuận tiện như 24 × 24 × 2 inch. Các sản phẩm cùng cỡ danh nghĩa có thể được thiết kế cho cùng nhóm ô lắp đặt.

Quy ước này thay đổi theo nhà sản xuất và thị trường. Catalogue thể hiện kích thước ngoài chi tiết của model để xác định cấu hình phù hợp.

Kích thước thực thể hiện điều gì?

Kích thước thực (actual size) là kích thước vật lý của bộ lọc, thường gồm chiều rộng, chiều cao và chiều sâu. Ví dụ, trong một catalogue lọc túi, cỡ danh nghĩa 24 × 24 inch được công bố với kích thước ngoài 595 × 595 mm.

Kích thước thực trên bản vẽ là giá trị thiết kế, còn sản phẩm được chế tạo theo dung sai kích thước cho phép. Độ vuông góc, độ phẳng và độ thẳng của khung được kiểm tra thêm tại các vị trí lắp có yêu cầu cao.

Khoảng hở cho thao tác lắp ghép

Khung lọc được đưa vào rãnh dẫn hướng, khay trượt hoặc cửa lắp trên housing. Kích thước ngoài và khoảng mở tiếp nhận được bố trí có khoảng hở lắp ghép để thao tác đưa lọc vào và cố định.

Đường làm kín được tạo tại bề mặt tỳ, gioăng hoặc giao diện chuyên dụng. Độ chính xác hình học của khung và housing chi phối khả năng tiếp xúc quanh chu vi; sai lệch lắp ghép có thể tạo đường khí đi tắt qua vật liệu lọc.

Đọc đủ chiều sâu và mặt bích

Catalogue có thể ghi W × H × D hoặc L × W × D; thứ tự chiều được xác nhận trên bản vẽ. Chiều rộng và chiều cao liên quan đến ô lắp, trong khi chiều sâu quyết định khoảng không gian dành cho bộ lọc và thao tác thay thế.

Với lọc túi, chiều sâu thường biểu thị chiều dài túi theo hướng dòng khí. Với bộ lọc có mặt bích (header), kích thước phần nhô có thể khác kích thước thân khung. Những chi tiết này quyết định khả năng đưa lọc qua cửa bảo trì, lắp vào thanh giữ và đóng kín housing.

Dung sai tại vị trí tiếp nhận

Dung sai được ghi bằng giới hạn trên, dưới hoặc sai lệch cho phép theo từng chiều. Hồ sơ thiết kế đối chiếu dải kích thước của bộ lọc với khoảng lọt lòng housing, rãnh giữ và vị trí cơ cấu ép.

Khi thay lọc, kiểu mặt bích, hướng lắp, vị trí gioăng và chiều sâu khoang được xác định cùng thông số khung. Hai sản phẩm cùng cỡ danh nghĩa vẫn có thể khác chi tiết lắp ghép, tác động đến lực cố định và độ kín khi vận hành.

Từ bản vẽ đến kiểm tra lắp đặt

Việc lựa chọn bắt đầu từ số đo ô lắp hiện hữu và kích thước ngoài được nhà sản xuất công bố. Bản vẽ kỹ thuật làm rõ các mặt tỳ, khoảng thao tác và đường đưa bộ lọc vào housing.

Sau lắp đặt, khung và cơ cấu giữ được kiểm tra về vị trí, lực cố định và tình trạng làm kín. Với HEPA tại các vị trí có yêu cầu kiểm tra tính toàn vẹn, thử rò rỉ tại chỗ được tiến hành theo phạm vi nghiệm thu. Các kích thước tương thích giúp duy trì cấu hình lắp đặt ổn định.

Giải pháp Air Filter tại Vietnam Cleanroom

Vietnam Cleanroom cung cấp các giải pháp Air Filter cho hệ thống HVAC và phòng sạch với nhiều kích thước và cấu hình lắp đặt. Việc lựa chọn được định hướng theo kích thước thực của bộ lọc, bản vẽ ô lắp và nhu cầu thay thế, hỗ trợ đồng bộ thiết bị với công trình mới hoặc hệ thống đang vận hành.

FAQs

1. Kích thước danh nghĩa có luôn lớn hơn kích thước thực?

Chênh lệch phụ thuộc quy ước của từng nhà sản xuất và dòng lọc.

2. Kích thước thực có tính cả gioăng?

Phụ thuộc cách ghi kích thước trên bản vẽ sản phẩm.

3. Cùng cỡ danh nghĩa có lắp thay nhau được?

Khả năng thay thế phụ thuộc kích thước ngoài và giao diện lắp.

4. Dung sai kích thước được xác định ở đâu?

Trong tài liệu kỹ thuật và bản vẽ của model tương ứng.

5. Chiều sâu lọc túi được hiểu ra sao?

Theo chiều dài túi hoặc cấu hình được nhà sản xuất quy định.