Hiệu suất 99,95% hoặc 99,995% trên nhãn HEPA chỉ có ý nghĩa đầy đủ khi gắn với phương pháp đánh giá. MPPS – kích thước hạt xuyên lọt mạnh nhất là điểm tham chiếu trong phân loại H13, H14, qua đó làm rõ khả năng giữ hạt và giới hạn của kết quả thử.
MPPS là điểm đánh giá bất lợi của bộ lọc
Hiệu suất HEPA thay đổi theo kích thước hạt. Khi biểu diễn tỷ lệ giữ hạt trên một đường cong, vùng có hiệu suất thấp nhất tương ứng với mức xuyên lọt lớn nhất. Kích thước hạt đặc trưng tại vùng này được gọi là MPPS (Most Penetrating Particle Size).
Đánh giá tại MPPS phản ánh khả năng giữ hạt trong điều kiện bất lợi, thay vì chỉ đo ở một kích thước hạt cố định. Đây là cơ sở quan trọng để phân loại các bộ lọc hiệu suất cao.
Vì sao 0,3 µm không phải một giá trị cố định?
Kích thước 0,3 µm xuất hiện phổ biến trong các mô tả HEPA truyền thống. Tuy nhiên, MPPS của nhiều bộ lọc sợi thường nằm trong khoảng 0,1–0,3 µm và thay đổi theo cấu trúc vật liệu, đường kính sợi, vận tốc khí và đặc tính điện tích.
Ở hai phía của vùng MPPS, các cơ chế giữ hạt có mức đóng góp khác nhau. Hạt lớn được giữ hiệu quả hơn nhờ chặn bắt và quán tính; hạt rất nhỏ được hỗ trợ bởi khuếch tán Brown. MPPS phản ánh vùng chuyển tiếp giữa các cơ chế, không phải kích thước lỗ lọc cố định của HEPA.
Hiệu suất H13 và H14 được hiểu qua độ xuyên lọt
Theo hệ phân loại EN 1822, các cấp H13 và H14 được xác định từ hiệu suất tổng thể tối thiểu tại MPPS. Phần hạt còn đi qua bộ lọc được thể hiện bằng độ xuyên lọt.
| Cấp HEPA | Hiệu suất tổng tối thiểu tại MPPS | Xuyên lọt tổng tối đa |
|---|---|---|
| H13 | 99,95% | 0,05% |
| H14 | 99,995% | 0,005% |
Mức xuyên lọt tối đa của H14 thấp hơn H13 10 lần. Với một triệu hạt tại MPPS trong ví dụ tính toán, giới hạn tương ứng là 500 và 50 hạt đi qua. Đây là ví dụ số học, không phải nồng độ thực tế trong phòng sạch.

Hiệu suất tổng chưa mô tả điểm rò cục bộ
Hiệu suất tổng được xác định trên toàn bộ bộ lọc. Một vị trí khuyết tật nhỏ tại vật liệu, mép keo hoặc khung vẫn có thể tạo đường xuyên lọt tập trung, dù hiệu suất tổng đạt mức cao.
Do đó, đánh giá bộ lọc H13, H14 theo phương pháp tương ứng còn xem xét mức xuyên lọt cục bộ. Hiệu suất tổng và kết quả kiểm tra rò cục bộ được đọc riêng; một tỷ lệ phần trăm hiệu suất chưa phản ánh đầy đủ tính toàn vẹn của bộ lọc sau chế tạo.
Lưu lượng thử gắn liền với chỉ số hiệu suất
Vận tốc khí qua vật liệu làm thay đổi xác suất hạt tiếp xúc với sợi lọc và vị trí MPPS. Kết quả thử HEPA được xác định trong điều kiện lưu lượng cụ thể, vì thế cấp hiệu suất luôn gắn với điều kiện thử.
Khi so sánh hai bộ lọc, lưu lượng danh định và chênh áp ban đầu cung cấp thêm thông tin về khả năng phối hợp với quạt và tuyến khí. Bộ lọc có hiệu suất cao hơn chưa mặc nhiên phù hợp với mọi hệ thống nếu trở lực hoặc điều kiện vận hành khác thiết kế.
Hiệu suất tại MPPS khác độ kín sau lắp đặt
Kết quả phân loại tại nhà máy phản ánh bộ lọc trong điều kiện thử. Sau khi lắp vào hộp lọc, FFU hoặc hệ thống đường ống, khe tại gioăng và khung giữ có thể tạo đường khí đi vòng qua vật liệu. Thử rò hệ lọc sau lắp đặt đánh giá tình trạng này và được thực hiện riêng với phép xác định cấp hiệu suất.
Nồng độ hạt trong phòng còn phụ thuộc lưu lượng cấp, phân phối khí, cân bằng áp suất và nguồn phát sinh bụi. Vì thế, H13 hoặc H14 không đồng nghĩa với một cấp sạch ISO cụ thể. Hiệu suất tại MPPS, điều kiện thử và độ kín sau lắp đặt là những thông tin bổ sung cho nhau khi đánh giá hệ thống.
FAQs – Câu hỏi thường gặp
1. MPPS có phải kích thước hạt nhỏ nhất HEPA lọc được?
Không. Đây là kích thước có tỷ lệ xuyên lọt cao nhất trong điều kiện thử.
2. MPPS luôn bằng 0,3 µm?
Không. MPPS phụ thuộc vào vật liệu, cấu tạo và vận tốc lọc.
3. H14 hiệu quả hơn H13 bao nhiêu tại MPPS?
Giới hạn xuyên lọt tổng của H14 thấp hơn H13 10 lần theo phân loại trên.
4. Hiệu suất 99,995% chứng minh HEPA không rò?
Không. Rò cục bộ và độ kín sau lắp đặt được kiểm tra riêng.
5. Lắp HEPA H14 có bảo đảm cấp sạch phòng?
Không. Cấp sạch còn phụ thuộc thiết kế và trạng thái vận hành hệ thống.