Trong lõi HEPA xếp sâu, những dải Separator gợn sóng nằm xen giữa các mặt vật liệu lọc. Chúng giữ khoảng cách nếp, hình thành đường khí ở hai phía media và duy trì cấu trúc lõi dưới tải áp suất. Chính hình học này quyết định mức độ phân bố dòng khí trên diện tích lọc.
Những kênh khí nằm giữa các nếp HEPA
Vật liệu vi sợi thủy tinh được gấp thành những nếp sâu. Các dải Separator bằng nhôm mỏng hoặc giấy chuyên dụng đặt giữa các mặt media liền kề, tạo khoảng trống cho không khí đi vào và thoát ra.
Dòng khí đầu vào phân bố trong các rãnh ở một phía, xuyên qua lớp media giữ bụi, rồi tập trung vào rãnh đầu ra ở phía đối diện. Separator tạo lối tiếp cận bề mặt lọc, trong khi việc giữ hạt diễn ra tại lớp sợi. Đường dẫn hai phía được tách nhau bởi media và phần làm kín của lõi.
Gợn sóng tạo độ mở ổn định cho rãnh khí
Biên dạng gợn sóng duy trì các điểm đỡ dọc chiều sâu nếp, hạn chế hai mặt vật liệu áp sát nhau khi chênh áp thay đổi. Khoảng hở được giữ ổn định giúp dòng khí tiếp cận nhiều vùng media.
Chiều cao sóng và khoảng cách giữa các gợn quyết định độ thông thoáng cục bộ. Vách ngăn biến dạng hoặc lắp lệch có thể làm một số rãnh hẹp hơn, khiến vận tốc khí tăng và phân bố không đều. Độ chính xác hình học của Separator vì thế liên quan trực tiếp đến trở lực toàn lõi.
Không khí xuyên media dọc chiều sâu nếp
Trong rãnh phía đầu vào, một phần khí liên tục xuyên qua vật liệu nên lưu lượng dọc rãnh giảm dần. Ở phía đầu ra, khí đã lọc được thu nhận dần trước khi thoát khỏi lõi. Áp suất và vận tốc tại những vị trí khác nhau trong rãnh vì thế không hoàn toàn giống nhau.
Separator duy trì hình dạng kênh, còn mức sử dụng diện tích media phụ thuộc độ thấm của vật liệu, chiều sâu nếp và lưu lượng thiết kế. Khi tổn thất dọc rãnh lớn, phần media ở vị trí thuận lợi có thể tiếp nhận nhiều dòng khí hơn các vùng còn lại.
Hai thành phần tạo nên chênh áp của lõi
Chênh áp qua Separator HEPA hình thành từ trở lực xuyên lớp sợi và tổn thất khí động trong các rãnh nếp. Rãnh hẹp tăng ma sát và cản trở khí đi sâu vào lõi; ngược lại, rãnh rộng chiếm thêm không gian có thể dùng để bố trí media.
Hình dạng sóng, độ sâu nếp và diện tích vật liệu được phối hợp nhằm đạt mức trở lực phù hợp ở lưu lượng định mức. Một lõi có nhiều diện tích media vẫn có thể mang chênh áp cao khi đường dẫn khí quá hẹp. Kết quả được xác định qua phép đo của bộ lọc hoàn chỉnh.
Separator hỗ trợ độ ổn định cơ học
Dưới tác động của dòng khí và tải bụi, các nếp media mỏng có thể biến dạng. Separator tạo hệ điểm tựa, duy trì khoảng cách giữa các mặt lọc, góp phần hạn chế nếp bị ép sát khi chênh áp tăng.
Với vách nhôm, việc xử lý mép giúp giảm nguy cơ cọ xát vào giấy vi sợi thủy tinh. Khả năng giữ hình dạng còn phụ thuộc liên kết giữa media, keo và khung.
Tải bụi làm biến đổi dòng khí trong rãnh
Bụi bám vào lớp sợi làm tăng trở lực xuyên media. Nếu vận tốc trong lõi không đồng đều, mức tích bụi trên các vùng nếp sẽ khác nhau. Những vùng nhận nhiều khí thường tiếp nhận nhiều hạt hơn, khiến đường cong chênh áp thay đổi trong chu kỳ sử dụng.
Separator duy trì khoảng hở cơ học nhưng không ngăn được sự tích bụi trên vật liệu. Vì thế, chênh áp vận hành được theo dõi cùng lưu lượng, kết hợp giới hạn trở lực cho phép và tình trạng thực tế của bộ lọc.
Giải pháp Air Filter tại Vietnam Cleanroom
Vietnam Cleanroom cung cấp Separator HEPA Filter với media sợi thủy tinh, vách gợn sóng bằng nhôm hoặc giấy và phương án khung kim loại tùy cấu hình. Cấu trúc xếp sâu phù hợp những vị trí có không gian lắp đặt và yêu cầu kết cấu tương ứng.
Thông số lưu lượng, chiều dày và chênh áp của từng model là cơ sở lựa chọn cho hệ thống HVAC.

FAQs – Câu hỏi thường gặp
1. Separator có giữ bụi trực tiếp?
Media giữ hạt; Separator tạo kênh khí và nâng đỡ nếp lọc.
2. Khí có đi xuyên qua vách nhôm?
Khí đi trong rãnh rồi xuyên qua media sang phía đầu ra.
3. Vì sao Separator có dạng gợn sóng?
Dạng sóng tạo khoảng cách và điểm tựa giữa các mặt media.
4. Vách dày hơn có luôn giảm trở lực?
Trở lực phụ thuộc tiết diện rãnh, cấu trúc media và lưu lượng.
5. Separator bằng giấy và nhôm dùng giống nhau?
Vật liệu được lựa chọn theo điều kiện vận hành và cấu hình thiết bị.