Cùng mang nhãn F7, hai bộ lọc vẫn có thể cho kết quả ePM khác nhau. Nguyên nhân nằm ở phương pháp đánh giá hiệu suất và đặc tính vật liệu. Chuyển từ G4, F7, F8 sang ISO ePM là quá trình xác định lại khả năng giữ bụi, thay vì đổi tên cấp lọc.
Hai hệ phân loại sử dụng thước đo khác nhau
G4, F7 và F8 là ký hiệu cấp lọc của EN 779, phản ánh năng lực giữ bụi theo phương pháp đánh giá truyền thống, phục vụ lựa chọn tầng lọc thô và lọc tinh trong HVAC.
ISO 16890 biểu diễn hiệu suất đối với các phân đoạn bụi PM1, PM2.5 và PM10. Nhãn như ISO ePM1 60% thể hiện hiệu suất đối với nhóm hạt xác định bằng phép thử tương ứng. Vì cách đo và tính toán khác nhau, hai hệ không tạo thành những cặp tương đương cố định.
G4 được xác định từ bụi thử theo khối lượng
Theo EN 779:2012, G4 có mức giữ bụi thử trung bình theo khối lượng từ 90% trở lên. Chỉ số phản ánh lượng bụi tổng hợp giữ lại trong quá trình nạp tải, phục vụ đánh giá lọc thô.
Trong ISO 16890, nhóm ISO Coarse gồm bộ lọc có ePM10 dưới 50%; giá trị công bố dựa trên phép thử giữ bụi theo khối lượng của hệ mới. Sự thay đổi loại bụi thử và quy trình khiến một nhãn G4 có thể tương ứng nhiều giá trị ISO Coarse khác nhau.
F7 và F8 đo hiệu suất tại 0,4 µm
EN 779:2012 xác định F7 theo hiệu suất trung bình từ 80% đến dưới 90% với hạt 0,4 µm; F8 đạt từ 90% đến dưới 95%. Các cấp này có thêm yêu cầu hiệu suất tối thiểu, nhưng trọng tâm phân loại vẫn nằm ở kích thước hạt đã chọn.
Trong thực tế, dòng khí chứa nhiều kích thước bụi. Hai vật liệu cùng đạt F7 có thể giữ các nhóm hạt với tỷ lệ khác nhau. Kết quả tại 0,4 µm vì thế chưa thể hiện hiệu suất của toàn bộ phân đoạn PM1 hoặc PM2.5.
ePM phản ánh hiệu suất trên dải hạt
ISO ePM1, ISO ePM2.5 và ISO ePM10 được tính từ hiệu suất theo kích thước hạt trong phạm vi 0,3–10 µm và yêu cầu phân nhóm tương ứng. Chỉ số công bố phản ánh khả năng giữ phân đoạn bụi được xét.
| Cấp cũ | ePM1 đo được | ePM2.5 đo được |
|---|---|---|
| F7 | 40–65% | 65–75% |
| F8 | 65–90% | 75–95% |
Những khoảng này chỉ mang tính tham khảo. Cấp ISO ePM cụ thể còn phụ thuộc yêu cầu về hiệu suất tối thiểu của nhóm.
Điện tích làm thay đổi kết quả thử
Một số vật liệu sợi tổng hợp tận dụng lực hút tĩnh điện để tăng khả năng giữ bụi. Hiệu suất ban đầu có thể biến đổi khi điện tích suy giảm.
ISO 16890 đánh giá bộ lọc trước và sau bước xử lý bằng hơi isopropanol nhằm giảm tác dụng điện tích. Kết quả được dùng tính hiệu suất ePM theo quy trình quy định. EN 779 áp dụng phép thử và cách xử lý điện tích khác, góp phần tạo ra kết quả không giống nhau giữa các sản phẩm cùng cấp F7 hoặc F8.
Dữ liệu ePM trong lựa chọn Air Filter HVAC
Khi cập nhật hồ sơ từ EN 779 sang ISO 16890, cơ sở đối chiếu là kết quả ePM của từng model, cùng lưu lượng danh định, chênh áp ban đầu và kích thước khung. Những dữ liệu này thể hiện khả năng giữ bụi và mức phù hợp với tuyến khí.
Trong chuỗi lọc nhiều cấp, lọc đầu nguồn tiếp nhận bụi thô, các cấp sau kiểm soát hạt nhỏ hơn. Hiệu suất theo phân đoạn bụi mục tiêu hỗ trợ lựa chọn cấu hình và hạn chế tải hạt truyền về bộ lọc cuối.
Giải pháp Air Filter tại Vietnam Cleanroom
Vietnam Cleanroom cung cấp Panel Air Filter và Bag Filter, gồm dòng lọc túi F8 dành cho HVAC. Đối chiếu hiệu suất, kết cấu và thông số vận hành theo từng sản phẩm hỗ trợ lựa chọn bộ lọc phù hợp vị trí lắp đặt.

FAQs – Câu hỏi thường gặp
1. F7 tương đương ISO ePM1 50%?
Một số sản phẩm đạt mức này, nhưng kết quả thử riêng mới xác nhận được.
2. G4 bằng ISO Coarse 90%?
Không. Hai hệ có quy trình đánh giá giữ bụi khác nhau.
3. Mọi bộ lọc F8 đều thuộc nhóm ePM1?
Phụ thuộc kết quả thử và điều kiện phân nhóm.
4. Có thể dùng bảng Eurovent để thay lọc?
Bảng hỗ trợ tham khảo; lựa chọn dựa vào thông số model.
5. Thay theo cấp ePM có phải đổi khung?
Phụ thuộc kích thước, độ kín và khả năng lắp tương thích.