Hiệu suất H13 và H14 tại MPPS

Theo EN 1822, H13 có hiệu suất tổng thể tối thiểu 99,95%, H14 đạt tối thiểu 99,995% tại MPPS (Most Penetrating Particle Size), kích thước hạt có mức xuyên lọt cao nhất trong điều kiện thử.

Tỷ lệ xuyên lọt tổng tối đa tương ứng là 0,05% và 0,005%. Đây là ngưỡng phân cấp; hiệu suất thực tế được ghi trong phiếu thử nghiệm.

Hiệu suất tổng và độ kín cục bộ

Hiệu suất tổng thể được tính từ nồng độ hạt trước và sau bộ lọc. Phép quét rò rỉ cục bộ khảo sát vùng phía khí sạch để phát hiện mức xuyên lọt bất thường.

Với phương pháp quét hạt tham chiếu, hiệu suất cục bộ tối thiểu là 99,75% cho H13 và 99,975% cho H14. Giới hạn cụ thể phụ thuộc phương pháp thử. Khuyết tật tại media hoặc mép liên kết có thể tạo đường lọt khí tập trung, khiến kết quả quét trở thành dữ liệu đánh giá tính toàn vẹn.

Lưu lượng thử và chênh áp

Hiệu suất và chênh áp ban đầu được xác định tại lưu lượng thử cụ thể. Khi lưu lượng thay đổi, vận tốc xuyên vật liệu và trở lực lọc thay đổi theo.

Lưu lượng danh định (m³/h) được đọc cùng chênh áp tương ứng (Pa). Hai bộ lọc cùng cấp H14 có thể khác trở lực do vật liệu, diện tích media và cấu trúc nếp. Đường đặc tính chênh áp – lưu lượng hỗ trợ đối chiếu với khả năng cấp khí của quạt.

Độ kín tại các mối ghép

Mối liên kết media – khung, chất trám và cơ cấu giữ nếp duy trì đường khí qua vật liệu lọc. Chất lượng liên kết chi phối khả năng hạn chế khí đi tắt tại mép lõi.

Ở chu vi ngoài, gasket hoặc gel seal tạo tiếp xúc kín với housing phù hợp. Độ phẳng mặt tỳ, lực ép và tình trạng vật liệu làm kín được kiểm soát theo cấu hình lắp đặt.

Dữ liệu trên phiếu kiểm nghiệm

Phiếu thử của từng bộ lọc hỗ trợ truy xuất chất lượng xuất xưởng. Những thông tin thường gặp gồm mã sản phẩm, số định danh, cấp lọc, lưu lượng thử, chênh áp, hiệu suất thực đo và kết quả kiểm tra rò rỉ.

Báo cáo thể hiện phương pháp thử, giới hạn chấp nhận và trạng thái đạt yêu cầu. Số định danh trên nhãn được đối chiếu với hồ sơ để nhận biết đúng bộ lọc trong nghiệm thu và thay thế.

Kiểm tra sau lắp đặt

Khi bộ lọc được lắp vào HEPA Box, FFU hoặc housing, đường tiếp giáp giữa khung và giá đỡ trở thành một phần của đường khí. Chất lượng lắp đặt được đánh giá theo yêu cầu hệ thống.

Ở vị trí có yêu cầu xác nhận tính toàn vẹn, thử rò rỉ HEPA tại chỗ kiểm tra phần tử lọc, đường liên kết và chu vi khung. Phương pháp cùng giới hạn chấp nhận được xác định theo ứng dụng. Kết quả này bổ sung dữ liệu thử xuất xưởng.

Hiệu năng trong thời gian sử dụng

Bụi tích tụ làm chênh áp tăng và thay đổi điều kiện cấp khí. Theo dõi chênh áp tại lưu lượng xác định, tình trạng làm kín và kết quả kiểm tra định kỳ giúp đánh giá bộ lọc.

Giới hạn thay lọc được xác lập theo khả năng hệ thống và yêu cầu quá trình. Chất lượng không khí tại vùng sử dụng được xác nhận bằng phép đo theo điều kiện quy định.

Giải pháp Air Filter tại Vietnam Cleanroom

Vietnam Cleanroom cung cấp các giải pháp HEPA Filter cho HVAC và phòng sạch với các lựa chọn về cấp hiệu suất, kết cấu và phương án làm kín. Việc lựa chọn được định hướng theo dữ liệu thử nghiệm, lưu lượng, chênh áp và đặc tính lắp đặt, hỗ trợ đáp ứng yêu cầu kiểm soát hạt của công trình.

FAQs

1. H14 cho phép xuyên lọt tổng bao nhiêu?

Tối đa 0,005% tại MPPS theo EN 1822.

2. Hiệu suất thực đo có thể cao hơn ngưỡng H13?

Có. Giá trị thực đo được ghi theo điều kiện thử.

3. Quét rò rỉ tập trung tại đâu?

Bề mặt media và vị trí liên kết có nguy cơ lọt khí.

4. Chênh áp giữa các lọc H14 có giống nhau?

Phụ thuộc vật liệu, hình học và lưu lượng thử.

5. Khi thay HEPA đối chiếu thông tin nào?

Thông số sản phẩm, phiếu thử và yêu cầu kiểm tra sau lắp đặt.