Dòng khí đi qua các tầng lọc

Tùy thiết kế, không khí tươi và khí hồi được xử lý trong hệ thống trước khi cấp vào phòng sạch. Một cấu hình điển hình sử dụng lọc thô ở đầu nguồn, lọc trung gian phía sau và HEPA ở cấp hiệu suất cao.

Tuyến lọc tham khảo: Khí đầu vào → lọc thô → lọc trung gian → HEPA → phòng sạch.

Các bộ lọc được bố trí phù hợp với AHU, đường ống và điểm cấp khí cuối, hình thành quá trình giảm tải hạt theo từng giai đoạn.

Lọc thô tiếp nhận tải bụi đầu nguồn

Lọc thô giữ lại bụi lớn và xơ sợi từ dòng khí đầu vào, qua đó giảm lượng hạt đến các cấp sau. Khi được bố trí trước dàn trao đổi nhiệt, bộ lọc còn hạn chế bụi bám trên bề mặt dàn.

Bộ lọc dạng Panel thường được sử dụng ở giai đoạn sơ bộ. Nếu vật liệu lọc tích bụi quá mức, chênh áp tăng và lưu lượng có thể thay đổi. Ngược lại, lọc thô bị hở khung khiến tải bụi chuyển sang các cấp phía sau, rút ngắn thời gian vận hành hữu ích của chúng.

Lọc trung gian giảm tải cho HEPA

Dòng khí sau lọc thô vẫn chứa bụi mịn. Lọc trung gian giữ thêm một phần hạt nhỏ, làm giảm tải tích lũy lên HEPA. Lọc túi hoặc bộ lọc dạng V-Bank có thể được lựa chọn tùy yêu cầu về hiệu suất, lưu lượng và không gian lắp đặt.

Các nhóm ISO ePM1, ePM2.5 và ePM10 mô tả hiệu suất lọc bụi theo phân đoạn kích thước hạt. Ký hiệu F7, F8 thuộc hệ phân loại trước đây, nên không có phép quy đổi cố định sang ISO ePM. Lựa chọn cấp lọc dựa vào kết quả thử của sản phẩm cụ thể.

HEPA đảm nhiệm cấp lọc hiệu suất cao

HEPA tiếp tục giữ những hạt đi qua các cấp lọc trước; hiệu suất được đánh giá theo phương pháp dành cho lọc hiệu suất cao, trong đó có kích thước hạt xuyên lọt mạnh nhất (MPPS).

Ở nhiều hệ thống, HEPA được bố trí gần vị trí cấp khí vào phòng, chẳng hạn trong hộp lọc đầu cuối. Một số phương án sử dụng vị trí khác theo thiết kế. Cấp hiệu suất HEPA không đồng nghĩa với cấp sạch phòng, bởi nồng độ hạt thực tế còn liên quan đến độ kín lắp đặt, lưu lượng, phân phối khí và nguồn phát sinh hạt trong phòng.

Tổng trở lực quyết định điểm làm việc của quạt

Ở cùng lưu lượng, chênh áp của các cấp lọc nối tiếp góp vào tổng tổn thất áp suất của tuyến khí, cùng với dàn trao đổi nhiệt, đường ống và miệng gió. Khi bụi tích lũy ở một cấp, trở lực tăng làm thay đổi điểm làm việc của quạt.

Với quạt tốc độ cố định, lưu lượng có thể giảm; hệ thống điều khiển tốc độ có thể tăng tốc quạt để duy trì lưu lượng trong giới hạn thiết kế. Chênh áp giữa các phòng lại phụ thuộc cân bằng khí cấp, hồi và thải, không được đồng nhất với chênh áp qua lọc.

Độ kín và bảo trì duy trì hiệu quả chuỗi

Khí đi vòng qua khe khung, gioăng hoặc vị trí lắp đặt làm suy giảm hiệu quả lọc thực tế. Đặc biệt, kiểm tra rò HEPA sau lắp đặt xác nhận tính kín của bộ lọc và phần tiếp giáp trong cấu hình vận hành, khác với hiệu suất được ghi trên nhãn.

Trong sử dụng, chênh áp được theo dõi riêng từng cấp ở lưu lượng tương đương. Dữ liệu giúp phát hiện nơi tăng trở lực và tổ chức thay lọc theo tình trạng thực tế. Bảo trì lọc đầu nguồn đúng thời điểm giúp hạn chế lượng bụi chuyển tới cấp cuối.

Giải pháp Air Filter tại Vietnam Cleanroom

Vietnam Cleanroom cung cấp Panel Air Filter, Bag Filter, V-Bank Air Filter và HEPA Filter cho các vị trí lọc khác nhau trong HVAC phòng sạch. Việc lựa chọn theo tải bụi, lưu lượng và yêu cầu sạch của từng khu vực hỗ trợ phối hợp các cấp lọc trong thiết kế.

FAQs – Câu hỏi thường gặp

1. HVAC phòng sạch luôn sử dụng ba cấp lọc?

Không. Số cấp phụ thuộc yêu cầu sạch và cấu hình hệ thống.

2. Có thể chỉ sử dụng HEPA?

Một số cấu hình có thể sử dụng HEPA, nhưng bộ lọc này thường được bảo vệ bằng lọc sơ bộ để hạn chế tải bụi.

3. Vì sao đo chênh áp riêng từng cấp?

Để xác định vị trí tăng trở lực, tránh nhầm với biến động lưu lượng.

4. F8 có tương đương một cấp ISO ePM cố định?

Không. Phân loại ISO ePM dựa trên phép thử tương ứng.

5. HEPA đạt hiệu suất có bảo đảm cấp sạch phòng?

Không. Cấp sạch còn liên quan đến độ kín, phân phối khí và nguồn phát sinh hạt.